〜をはじめとする – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Tiêu biểu là… / bắt đầu từ…
| Ý nghĩa | Tiêu biểu là… / bắt đầu từ… |
| Cách ghép | N + をはじめとする + N/N + をはじめ(として) |
| Lưu ý | Nêu một ví dụ tiêu biểu rồi mở rộng ra nhóm. Trước danh từ dùng とする/とした; giữa câu dùng をはじめ(として). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
社長をはじめとする社員全員が、会議に出席した。Toàn thể nhân viên, đứng đầu là giám đốc, đã dự họp.
寿司をはじめ、日本料理は世界で人気だ。Món Nhật, tiêu biểu là sushi, được ưa chuộng trên thế giới.
Bài tập nhanh
東京をはじめと( )大都市では、家賃が高い。
される ・ する ・ せず ・ なる
Xem đáp án
する — 東京をはじめとする大都市では、家賃が高い。