〜に過ぎない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Chỉ là… / chẳng qua là…
| Ý nghĩa | Chỉ là… / chẳng qua là… |
| Cách ghép | V thường/N + に過ぎない |
| Lưu ý | Nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể. Văn viết hơn だけだ. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
それはただのうわさに過ぎない。Đó chẳng qua chỉ là tin đồn.
私は自分の仕事をしたに過ぎません。Tôi chỉ làm việc của mình thôi.
Bài tập nhanh
これは私の個人的な意見( )。
が過ぎない ・ に過ぎない ・ に過ぎる ・ を過ぎない
Xem đáp án
に過ぎない — これは私の個人的な意見に過ぎない。