〜向きがある – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Có khuynh hướng… (văn viết)
| Ý nghĩa | Có khuynh hướng… (văn viết) |
| Cách ghép | V-る / N の + 向きがある |
| Lưu ý | Dùng để nêu khuynh hướng của một nhóm người, thường mang ý phê bình. Đừng nhầm với 〜向け (dành cho) hay 〜向き (phù hợp với). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
最近は結婚を急がない向きがある。Gần đây có khuynh hướng không vội kết hôn.
専門家の中には、景気回復を疑う向きもある。Trong giới chuyên gia cũng có người nghi ngờ sự phục hồi kinh tế.
Bài tập nhanh
最近の若者は、新聞を読まない( )がある。
向かい ・ 向き ・ 向け ・ 向こう
Xem đáp án
向き — 最近の若者は、新聞を読まない向きがある。