〜も〜ば〜も – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Vừa… lại vừa… / … cũng có mà … cũng có
| Ý nghĩa | Vừa… lại vừa… / … cũng có mà … cũng có |
| Cách ghép | N も V-ば/い-adj ければ + N も … |
| Lưu ý | Liệt kê hai điều cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu), hoặc hai trường hợp trái ngược (晴れる日もあれば雨の日もある). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
彼女は料理もできれば、歌もうまい。Cô ấy vừa biết nấu ăn lại vừa hát hay.
人生には、いい時もあれば悪い時もある。Đời người có lúc tốt, cũng có lúc xấu.
Bài tập nhanh
この店は値段も( )、味もいい。
安いば ・ 安かれば ・ 安けば ・ 安ければ
Xem đáp án
安ければ — この店は値段も安ければ、味もいい。