〜ざるを得ない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Đành phải…, không thể không…
| Ý nghĩa | Đành phải…, không thể không… |
| Cách ghép | V-ない(bỏ ない) + ざるを得ない(する→せざるを得ない) |
| Lưu ý | Làm việc mình không muốn vì hoàn cảnh bắt buộc. する phải đổi thành せざる, không nói しざる. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
上司の命令なので、行かざるを得ない。Vì là lệnh của cấp trên nên tôi đành phải đi.
台風のため、旅行を中止せざるを得なかった。Vì bão nên chúng tôi đành phải hủy chuyến đi.
Bài tập nhanh
電車が止まったので、歩いて帰ら( )。
ざるに得ない ・ ざるを得ない ・ ずを得ない ・ ないを得ない
Xem đáp án
ざるを得ない — 電車が止まったので、歩いて帰らざるを得ない。