〜じゃあるまいし – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Có phải là… đâu mà (nên đừng…)
| Ý nghĩa | Có phải là… đâu mà (nên đừng…) |
| Cách ghép | N + じゃあるまいし(でもあるまいし) |
| Lưu ý | Văn nói; vế trước là điều hiển nhiên không đúng, vế sau là phê phán, khuyên nhủ. Dạng trang trọng hơn: 〜ではあるまいし. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
子どもじゃあるまいし、一人で帰れるよ。Có phải trẻ con đâu, tôi tự về được mà.
夢じゃあるまいし、そんなうまい話はない。Có phải mơ đâu, chẳng có chuyện ngon ăn thế đâu.
Bài tập nhanh
神様( )、未来のことなんて分からないよ。
じゃあるまいし ・ じゃないまいし ・ だあるまいし ・ をあるまいし
Xem đáp án
じゃあるまいし — 神様じゃあるまいし、未来のことなんて分からないよ。