〜ずにはおかない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Nhất định sẽ… / không thể không làm cho…
| Ý nghĩa | Nhất định sẽ… / không thể không làm cho… |
| Cách ghép | V-ない(bỏ ない) + ずにはおかない(する→せずにはおかない) |
| Lưu ý | Chủ ngữ thường là sự vật gây tác động tự nhiên (感動させずにはおかない) hoặc quyết tâm mạnh. Văn viết, cứng. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
彼の演説は聞く人を感動させずにはおかない。Bài diễn thuyết của anh ấy khiến người nghe không thể không xúc động.
この事件は社会に影響を与えずにはおかないだろう。Vụ việc này chắc chắn sẽ gây ảnh hưởng đến xã hội.
Bài tập nhanh
この映画は見る人を泣かせ( )。
ずにはいかない ・ ずにはおかない ・ ずをおかない ・ ないにはおかない
Xem đáp án
ずにはおかない — この映画は見る人を泣かせずにはおかない。