〜まみれ – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Bê bết…, dính đầy… (thứ bẩn bám trên bề mặt)
| Ý nghĩa | Bê bết…, dính đầy… (thứ bẩn bám trên bề mặt) |
| Cách ghép | N + まみれ |
| Lưu ý | Dùng với chất lỏng/bụi bám vào: 泥, 汗, 血, ほこり; nghĩa bóng: 借金まみれ. Không dùng cho thứ tốt đẹp (khác ずくめ). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
子供たちは泥まみれになって遊んだ。Bọn trẻ chơi đến mức lấm lem bùn đất.
彼は借金まみれの生活を送っている。Anh ta sống một cuộc đời ngập trong nợ nần.
Bài tập nhanh
工事現場から汗( )になって帰ってきた。
がち ・ ぎみ ・ ずくめ ・ まみれ
Xem đáp án
まみれ — 工事現場から汗まみれになって帰ってきた。