〜ないではいられない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Không thể không… / không kìm được…
| Ý nghĩa | Không thể không… / không kìm được… |
| Cách ghép | V-ない + ではいられない |
| Lưu ý | Diễn tả cảm xúc tự nhiên không kìm được, chủ ngữ là người nói. Văn viết hơn: ずにはいられない (する → せずには). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
その映画を見て、泣かないではいられなかった。Xem bộ phim đó tôi không kìm được nước mắt.
困っている人を見ると、助けないではいられない。Thấy người gặp khó khăn là tôi không thể không giúp.
Bài tập nhanh
その話を聞いて、笑わ( )。
ないではいらなかった ・ ないではいられなかった ・ ないにはいられなかった ・ ないをいられなかった
Xem đáp án
ないではいられなかった — その話を聞いて、笑わないではいられなかった。