Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N2 › 〜ないではいられない

– Ngữ pháp N2

Nghĩa: Không thể không… / không kìm được…

Ý nghĩaKhông thể không… / không kìm được…
Cách ghép
Lưu ýDiễn tả cảm xúc tự nhiên không kìm được, chủ ngữ là người nói. Văn viết hơn: ずにはいられない (する → せずには).
Cấp độJLPT N2

Ví dụ

Xem bộ phim đó tôi không kìm được nước mắt.
Thấy người gặp khó khăn là tôi không thể không giúp.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 153 mẫu ngữ pháp N2 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.