〜ないかぎり – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Chừng nào còn không… thì… / trừ khi…
| Ý nghĩa | Chừng nào còn không… thì… / trừ khi… |
| Cách ghép | V-ない + かぎり |
| Lưu ý | Vế sau thường là kết quả xấu hoặc không thể. Khác かぎり (khẳng định) = “chừng nào còn…”. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
練習しないかぎり、上手にはならない。Chừng nào không luyện tập thì không giỏi lên được.
雨が降らないかぎり、試合は行われる。Trừ khi trời mưa, trận đấu sẽ được tổ chức.
Bài tập nhanh
努力し( )、成功はできない。
ないかぎって ・ ないかぎり ・ ないかぎる ・ ないばかり
Xem đáp án
ないかぎり — 努力しないかぎり、成功はできない。