〜にもまして – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Hơn cả… / còn hơn…
| Ý nghĩa | Hơn cả… / còn hơn… |
| Cách ghép | N + にもまして(以前にもまして, 何にもまして) |
| Lưu ý | So sánh nhấn mạnh mức độ tăng thêm. Cụm hay gặp: 以前にもまして (hơn trước), 何にもまして (hơn tất cả). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
今年は去年にもまして雪が多い。Năm nay tuyết còn nhiều hơn năm ngoái.
何にもまして、家族の健康が大切だ。Hơn tất cả, sức khỏe gia đình là quan trọng nhất.
Bài tập nhanh
彼は以前( )熱心に勉強している。
がもまして ・ にもましく ・ にもまして ・ をもまして
Xem đáp án
にもまして — 彼は以前にもまして熱心に勉強している。