〜のもとで – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Dưới (sự chỉ đạo / bảo trợ / điều kiện) của…
| Ý nghĩa | Dưới (sự chỉ đạo / bảo trợ / điều kiện) của… |
| Cách ghép | N + のもとで |
| Lưu ý | Thường đi với 指導・監督・条件・先生… Không dùng cho vị trí vật lý đơn thuần (“dưới gầm bàn” là 机の下). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
有名な教授のもとで、研究を続けています。Tôi đang tiếp tục nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của một giáo sư nổi tiếng.
厳しい条件のもとで、工事が進められた。Công trình được tiến hành trong những điều kiện khắc nghiệt.
Bài tập nhanh
先生の指導の( )、論文を書き上げた。
おかげに ・ せいに ・ もとで ・ もとを
Xem đáp án
もとで — 先生の指導のもとで、論文を書き上げた。