〜たものではない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Không thể nào… nổi (đánh giá rất tệ)
| Ý nghĩa | Không thể nào… nổi (đánh giá rất tệ) |
| Cách ghép | V-た (thường là thể khả năng) + ものではない |
| Lưu ý | Hay đi với thể khả năng: 食べられたものではない・聞けたものではない. Chê bai mạnh, văn nói. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
この料理は辛すぎて、食べられたものではない。Món này cay quá, không ăn nổi.
彼の歌は下手で、聞けたものではない。Anh ta hát dở đến mức không nghe nổi.
Bài tập nhanh
こんな汚い部屋では、住め( )。
たのものではない ・ たものではない ・ てものではない ・ ますものではない
Xem đáp án
たものではない — こんな汚い部屋では、住めたものではない。