〜たら最後 – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Một khi đã… thì (sẽ không cứu vãn được)
| Ý nghĩa | Một khi đã… thì (sẽ không cứu vãn được) |
| Cách ghép | V-た + ら最後 |
| Lưu ý | Vế sau là tình huống xấu kéo dài, không quay lại được. Cùng nghĩa với 〜たが最後 (cứng hơn). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
彼は一度寝たら最後、何をしても起きない。Anh ấy đã ngủ là có làm gì cũng không dậy.
このお菓子は食べ始めたら最後、止まらない。Bánh này đã ăn là không dừng được.
Bài tập nhanh
この話を彼女に聞かれ( )最後、みんなに広まってしまう。
たら ・ たり ・ ても ・ ると
Xem đáp án
たら — この話を彼女に聞かれたら最後、みんなに広まってしまう。