〜っこない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Làm sao mà… được, chắc chắn không…
| Ý nghĩa | Làm sao mà… được, chắc chắn không… |
| Cách ghép | V-ます(bỏ ます) + っこない |
| Lưu ý | Văn nói thân mật, phủ định mạnh khả năng. Hay dùng với thể khả năng: できっこない・分かりっこない. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
こんな難しい問題、私に解けっこない。Bài khó thế này, tôi làm sao giải được.
一日で全部覚えられっこないよ。Một ngày làm sao mà nhớ hết được.
Bài tập nhanh
あんな高い車、私に買え( )よ。
こない ・ ずない ・ っこない ・ ないこ
Xem đáp án
っこない — あんな高い車、私に買えっこないよ。