〜たところ – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Khi (thử) làm… thì (phát hiện / kết quả là)
| Ý nghĩa | Khi (thử) làm… thì (phát hiện / kết quả là) |
| Cách ghép | V-た + ところ |
| Lưu ý | Vế sau là kết quả, phát hiện đã xảy ra (thì quá khứ). Khác 〜たところで (dù có… cũng vô ích). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
先生に相談したところ、快く引き受けてくれた。Khi tôi thử hỏi ý thầy thì thầy vui vẻ nhận lời.
駅に問い合わせたところ、財布が届いていた。Tôi hỏi nhà ga thì thấy cái ví đã được gửi đến.
Bài tập nhanh
インターネットで調べてみ( )、すぐに答えが分かった。
たところ ・ てところ ・ ないところ ・ るところ
Xem đáp án
たところ — インターネットで調べてみたところ、すぐに答えが分かった。