〜を経て – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Thông qua… / trải qua… (giai đoạn, nơi chốn)
| Ý nghĩa | Thông qua… / trải qua… (giai đoạn, nơi chốn) |
| Cách ghép | N + を経て |
| Lưu ý | Diễn tả quá trình, bước trung gian trước khi đến kết quả. Văn viết, trang trọng. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
長い議論を経て、新しい法律が成立した。Trải qua cuộc tranh luận dài, luật mới đã được thông qua.
飛行機は香港を経て、東京に到着した。Máy bay quá cảnh Hồng Kông rồi đến Tokyo.
Bài tập nhanh
厳しい審査( )経て、ようやく合格した。
が ・ で ・ に ・ を
Xem đáp án
を — 厳しい審査を経て、ようやく合格した。