Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N2 › 〜ところを(相手への配慮)

– Ngữ pháp N2

Nghĩa: Trong lúc (anh/chị) đang… mà… (thể hiện sự ngại, cảm ơn)

Ý nghĩaTrong lúc (anh/chị) đang… mà… (thể hiện sự ngại, cảm ơn)
Cách ghép
Lưu ýDùng trong lời cảm ơn, xin lỗi lịch sự: お忙しいところを, お休みのところを. Vế sau thường là ありがとう・すみません・申し訳ない.
Cấp độJLPT N2

Ví dụ

Xin lỗi đã làm phiền lúc anh đang nghỉ.
Cảm ơn anh đã đến trong lúc bận rộn.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 153 mẫu ngữ pháp N2 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.