〜ところを(相手への配慮) – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Trong lúc (anh/chị) đang… mà… (thể hiện sự ngại, cảm ơn)
| Ý nghĩa | Trong lúc (anh/chị) đang… mà… (thể hiện sự ngại, cảm ơn) |
| Cách ghép | い-adj/N の/V + ところを |
| Lưu ý | Dùng trong lời cảm ơn, xin lỗi lịch sự: お忙しいところを, お休みのところを. Vế sau thường là ありがとう・すみません・申し訳ない. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
お休みのところをお邪魔して、すみません。Xin lỗi đã làm phiền lúc anh đang nghỉ.
お忙しいところをお越しいただき、ありがとうございます。Cảm ơn anh đã đến trong lúc bận rộn.
Bài tập nhanh
お忙しい( )、ありがとうございます。
うちを ・ ことを ・ ところを ・ ものを
Xem đáp án
ところを — お忙しいところを、ありがとうございます。