〜どころではない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Không phải lúc để… / không thể nào… được
| Ý nghĩa | Không phải lúc để… / không thể nào… được |
| Cách ghép | V-る/N + どころではない |
| Lưu ý | Hoàn cảnh quá bận, quá nghiêm trọng nên không thể làm việc đó. Không nhầm với ところ (không có dấu ゛). |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
試験前で、遊ぶどころではない。Sắp thi rồi, không phải lúc để chơi.
熱が高くて、仕事どころではなかった。Sốt cao quá, chẳng làm việc nổi.
Bài tập nhanh
仕事が忙しくて、旅行( )ではない。
ところ ・ どころ ・ どころか ・ もの
Xem đáp án
どころ — 仕事が忙しくて、旅行どころではない。