Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N2 › 〜に先立って

– Ngữ pháp N2

Nghĩa: Trước khi… (chuẩn bị cho việc quan trọng)

Ý nghĩaTrước khi… (chuẩn bị cho việc quan trọng)
Cách ghép
Lưu ýVế sau là việc làm trước để chuẩn bị. Trang trọng hơn 前に.
Cấp độJLPT N2

Ví dụ

Trước khi thi công, đã có buổi giải thích cho cư dân.
Trước trận đấu, quốc ca đã được cử hành.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 153 mẫu ngữ pháp N2 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.