〜わけにもいかない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Cũng không thể… (vì lý do xã hội, tình cảm)
| Ý nghĩa | Cũng không thể… (vì lý do xã hội, tình cảm) |
| Cách ghép | V-る / V-ない + わけにもいかない |
| Lưu ý | Không phải không có khả năng mà vì hoàn cảnh, lẽ thường không cho phép. も thêm sắc thái “cũng chẳng thể (dù muốn)”. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
体調が悪いが、大事な会議を休むわけにもいかない。Tuy không khỏe nhưng cũng không thể nghỉ cuộc họp quan trọng.
友達の頼みだから、断るわけにもいかない。Vì là lời nhờ của bạn nên cũng không thể từ chối.
Bài tập nhanh
上司の誘いなので、断る( )にもいかない。
こと ・ はず ・ もの ・ わけ
Xem đáp án
わけ — 上司の誘いなので、断るわけにもいかない。