〜ようにも〜ない – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Muốn… cũng không thể…
| Ý nghĩa | Muốn… cũng không thể… |
| Cách ghép | V-よう + にも + V(可能)-ない |
| Lưu ý | Cùng một động từ lặp lại: 帰ろうにも帰れない. Vế trước là thể ý chí, không phải thể ます. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
電車が止まって、帰ろうにも帰れない。Tàu dừng chạy nên muốn về cũng không về được.
名前を知らないので、連絡しようにもできない。Không biết tên nên muốn liên lạc cũng không được.
Bài tập nhanh
財布を忘れたので、買い物をし( )にもできない。
たい ・ て ・ ない ・ よう
Xem đáp án
よう — 財布を忘れたので、買い物をしようにもできない。