〜ようでは – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Nếu (cứ) như thế này thì… (khó / không được)
| Ý nghĩa | Nếu (cứ) như thế này thì… (khó / không được) |
| Cách ghép | V-る / V-ない + ようでは |
| Lưu ý | Vế sau là đánh giá tiêu cực: 〜ない・困る・だめだ. Dùng để phê bình, cảnh báo. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
この程度で疲れるようでは、山登りは無理だ。Mới thế này đã mệt thì leo núi là không thể.
約束を守らないようでは、信用されない。Cứ không giữ lời hứa thì sẽ không được tin tưởng.
Bài tập nhanh
こんなミスをする( )、プロとは言えない。
ようでは ・ ような ・ ようには ・ ようにも
Xem đáp án
ようでは — こんなミスをするようでは、プロとは言えない。