〜て済む – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Chỉ cần… là xong / khỏi phải…
| Ý nghĩa | Chỉ cần… là xong / khỏi phải… |
| Cách ghép | V-て/V-なくて/い-adj くて + 済む |
| Lưu ý | V-なくて済む: không phải làm (may mắn). Với danh từ thì dùng N で済む. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
歩いて行けば、交通費を払わなくて済む。Nếu đi bộ thì khỏi phải trả tiền đi lại.
早く気がついたので、修理代が安くて済んだ。Nhờ phát hiện sớm nên tiền sửa chỉ tốn ít.
Bài tập nhanh
近くに住んでいるので、電車に乗らなく( )。
て済む ・ で済む ・ と済む ・ に済む
Xem đáp án
て済む — 近くに住んでいるので、電車に乗らなくて済む。