〜てはじめて – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Phải đến khi… mới (nhận ra)…
| Ý nghĩa | Phải đến khi… mới (nhận ra)… |
| Cách ghép | V-て + はじめて |
| Lưu ý | Vế sau thường là nhận thức, hiểu ra (わかる・気づく・知る). Chú ý thể て của động từ: 住んで, 読んで. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
病気になってはじめて、健康の大切さがわかった。Phải đến khi bị bệnh tôi mới hiểu sức khỏe quý thế nào.
一人で暮らしてはじめて、親のありがたさを知った。Phải đến khi sống một mình tôi mới biết ơn bố mẹ.
Bài tập nhanh
外国に住ん( )、自分の国のよさに気づいた。
たはじめて ・ てはじめて ・ ではじめて ・ にはじめて
Xem đáp án
ではじめて — 外国に住んではじめて、自分の国のよさに気づいた。