〜というのは – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Cái gọi là… (là)… / … nghĩa là…
| Ý nghĩa | Cái gọi là… (là)… / … nghĩa là… |
| Cách ghép | N / câu + というのは |
| Lưu ý | Dùng để định nghĩa, giải thích; cuối câu hay là 〜ことだ/〜という意味だ. Văn nói: 〜って. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
親友というのは、何でも話せる友だちのことだ。Bạn thân là người bạn có thể nói với nhau mọi chuyện.
留守というのは、家にいないという意味です。Vắng nhà có nghĩa là không có ở nhà.
Bài tập nhanh
外食( )、家の外で食事をすることです。
というので ・ というのに ・ というのは ・ というのを
Xem đáp án
というのは — 外食というのは、家の外で食事をすることです。