〜ということだ(伝聞) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Nghe nói…, người ta nói rằng…
| Ý nghĩa | Nghe nói…, người ta nói rằng… |
| Cách ghép | Thể thường + ということだ |
| Lưu ý | Truyền đạt lại thông tin, thường đi với 〜によると. Trang trọng hơn 〜そうだ. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
ニュースによると、来月から電気代が上がるということだ。Theo tin tức, từ tháng sau giá điện sẽ tăng.
田中さんは来年結婚するということです。Nghe nói năm sau anh Tanaka sẽ kết hôn.
Bài tập nhanh
天気予報によると、明日は雪が降る( )。
ということだ ・ ということに ・ というのは ・ というもの
Xem đáp án
ということだ — 天気予報によると、明日は雪が降るということだ。