〜だけに – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Chính vì… nên (càng)…
| Ý nghĩa | Chính vì… nên (càng)… |
| Cách ghép | thể thường + だけに(N không cần だ; な-adj + な) |
| Lưu ý | Kết quả tương xứng, có thể tốt hoặc xấu (期待していただけに、がっかりした). Khác ばかりに (chỉ vì, luôn xấu). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
期待していただけに、がっかりした。Chính vì đã kỳ vọng nên càng thất vọng.
有名な店だけに、いつも混んでいる。Chính vì là quán nổi tiếng nên lúc nào cũng đông.
Bài tập nhanh
一生懸命練習した( )、負けて悔しい。
だけが ・ だけしか ・ だけに ・ だけを
Xem đáp án
だけに — 一生懸命練習しただけに、負けて悔しい。