Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N3 › 〜だけに

– Ngữ pháp N3

Nghĩa: Chính vì… nên (càng)…

Ý nghĩaChính vì… nên (càng)…
Cách ghép
Lưu ýKết quả tương xứng, có thể tốt hoặc xấu (期待していただけに、がっかりした). Khác ばかりに (chỉ vì, luôn xấu).
Cấp độJLPT N3

Ví dụ

Chính vì đã kỳ vọng nên càng thất vọng.
Chính vì là quán nổi tiếng nên lúc nào cũng đông.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 147 mẫu ngữ pháp N3 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.