〜上に – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Không những… mà còn…
| Ý nghĩa | Không những… mà còn… |
| Cách ghép | V・い-adj thể thường / な-adj な / N である + 上に |
| Lưu ý | Cộng thêm thông tin cùng chiều (tốt + tốt, xấu + xấu). Vế sau không dùng mệnh lệnh, rủ rê. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
この店は安い上に、味もいい。Quán này đã rẻ mà vị lại còn ngon.
雨が降っている上に、風も強い。Trời đã mưa lại còn gió to.
Bài tập nhanh
彼女は頭がいい( )、性格も明るい。
一方だ ・ 上で ・ 上に ・ 最中に
Xem đáp án
上に — 彼女は頭がいい上に、性格も明るい。