〜うちは – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Chừng nào còn… thì…
| Ý nghĩa | Chừng nào còn… thì… |
| Cách ghép | V-る/V-ている/V-ない / い-adj / な-adj な / N の + うちは |
| Lưu ý | Nhấn trạng thái đang kéo dài; khi trạng thái đó hết thì tình hình sẽ khác. Khác 〜うちに (tranh thủ trong lúc…). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
若いうちは、何でも挑戦したほうがいい。Khi còn trẻ thì nên thử thách mọi thứ.
雨が降っているうちは、外で遊べない。Chừng nào trời còn mưa thì không thể chơi ngoài trời.
Bài tập nhanh
元気な( )、仕事を続けたい。
うちは ・ 一方だ ・ 上で ・ 最中は
Xem đáp án
うちは — 元気なうちは、仕事を続けたい。