〜おそれがある – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Có nguy cơ…, e rằng… (điều xấu)
| Ý nghĩa | Có nguy cơ…, e rằng… (điều xấu) |
| Cách ghép | V-る / N の + おそれがある |
| Lưu ý | Chỉ dùng cho khả năng xấu, giọng trang trọng (tin tức, cảnh báo). Không dùng cho điều tốt. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
台風が来るおそれがあります。Có nguy cơ bão sẽ đến.
この薬は眠くなるおそれがある。Thuốc này có thể gây buồn ngủ.
Bài tập nhanh
明日は大雨になる( )がある。
うち ・ おそれ ・ ため ・ 一方
Xem đáp án
おそれ — 明日は大雨になるおそれがある。