〜を中心に – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Lấy… làm trung tâm / chủ yếu là…
| Ý nghĩa | Lấy… làm trung tâm / chủ yếu là… |
| Cách ghép | N + を中心に(して)/を中心とした + N |
| Lưu ý | Chỉ trọng tâm của hoạt động, phạm vi. Trước danh từ dùng を中心とした. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
駅を中心に、町が発展した。Thị trấn phát triển lấy nhà ga làm trung tâm.
今回の試験は文法を中心に出る。Kỳ thi lần này ra chủ yếu phần ngữ pháp.
Bài tập nhanh
このサークルは学生( )活動している。
で中心に ・ に中心に ・ を中心で ・ を中心に
Xem đáp án
を中心に — このサークルは学生を中心に活動している。