〜を通して – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Thông qua… / Suốt (khoảng thời gian)
| Ý nghĩa | Thông qua… / Suốt (khoảng thời gian) |
| Cách ghép | N + を通して |
| Lưu ý | Nghĩa “qua trung gian” (người, phương tiện) hoặc “suốt” (一年を通して). Văn trang trọng hơn: を通じて. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
友人を通して、彼と知り合った。Tôi quen anh ấy thông qua một người bạn.
この島は一年を通して暖かい。Hòn đảo này ấm áp quanh năm.
Bài tập nhanh
インターネット( )、世界中の人と知り合った。
が通して ・ に通して ・ を通して ・ を通って
Xem đáp án
を通して — インターネットを通して、世界中の人と知り合った。