〜わりに(は) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: So với… thì (không tương xứng)
| Ý nghĩa | So với… thì (không tương xứng) |
| Cách ghép | V thường/い-adj/な-adj (な)/N (の) + わりに |
| Lưu ý | Kết quả khác với mức mong đợi từ A. Khác にしては: わりに đi được với tính từ (安いわりに). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
この店は安いわりにおいしい。Quán này rẻ mà ngon.
彼はよく食べるわりに太らない。Anh ấy ăn nhiều mà không béo.
Bài tập nhanh
このかばんは値段の( )、丈夫だ。
うちに ・ かわりに ・ にしては ・ わりに
Xem đáp án
わりに — このかばんは値段のわりに、丈夫だ。