Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N3 › 〜わりに(は)

– Ngữ pháp N3

Nghĩa: So với… thì (không tương xứng)

Ý nghĩaSo với… thì (không tương xứng)
Cách ghép
Lưu ýKết quả khác với mức mong đợi từ A. Khác にしては: わりに đi được với tính từ (安いわりに).
Cấp độJLPT N3

Ví dụ

Quán này rẻ mà ngon.
Anh ấy ăn nhiều mà không béo.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 147 mẫu ngữ pháp N3 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.