〜わけにはいかない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Không thể… (vì lý do đạo lý, hoàn cảnh)
| Ý nghĩa | Không thể… (vì lý do đạo lý, hoàn cảnh) |
| Cách ghép | V-る + わけにはいかない/V-ない + わけにはいかない (buộc phải) |
| Lưu ý | Về khả năng thì làm được nhưng xét hoàn cảnh, trách nhiệm thì không thể. Khác できない (không có khả năng). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
大事な会議だから、休むわけにはいかない。Cuộc họp quan trọng nên không thể nghỉ.
先生に頼まれたら、引き受けないわけにはいかない。Thầy đã nhờ thì không thể không nhận.
Bài tập nhanh
明日は試験だから、遊ぶ( )。
わけではいかない ・ わけにいかなく ・ わけにはいかない ・ わけをいかない
Xem đáp án
わけにはいかない — 明日は試験だから、遊ぶわけにはいかない。