〜わけではない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Không hẳn là… / Không phải là…
| Ý nghĩa | Không hẳn là… / Không phải là… |
| Cách ghép | V thường/い-adj/な-adj (な)/N (な・の) + わけではない |
| Lưu ý | Phủ định một phần, khác わけがない (phủ định hoàn toàn). Hay đi với 必ずしも・別に. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
肉が嫌いなわけではないが、あまり食べない。Không phải tôi ghét thịt, chỉ là không hay ăn.
お金持ちがみんな幸せなわけではない。Không phải người giàu nào cũng hạnh phúc.
Bài tập nhanh
別に怒っている( )。少し疲れているだけだ。
わけがではない ・ わけではない ・ わけにはない ・ わけをない
Xem đáp án
わけではない — 別に怒っているわけではない。少し疲れているだけだ。