〜わけがない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Không thể nào… (chắc chắn không)
| Ý nghĩa | Không thể nào… (chắc chắn không) |
| Cách ghép | V thường/い-adj/な-adj (な)/N (な・の) + わけがない |
| Lưu ý | Phủ định mạnh dựa trên lý lẽ, gần はずがない. Văn nói: わけない. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
あの人がうそをつくわけがない。Người đó không thể nào nói dối.
こんな難しい問題、子どもにわかるわけがない。Bài khó thế này trẻ con không thể hiểu được.
Bài tập nhanh
あんなに練習したのだから、負ける( )。
わけがない ・ わけでがない ・ わけにない ・ わけをない
Xem đáp án
わけがない — あんなに練習したのだから、負けるわけがない。