〜まい – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Quyết không… / chắc là không…
| Ý nghĩa | Quyết không… / chắc là không… |
| Cách ghép | V-る + まい (する → するまい/すまい) |
| Lưu ý | Văn viết, trang trọng. Nghĩa “quyết không” dùng cho ý chí của bản thân; nghĩa phỏng đoán ≈ ないだろう. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
もう二度とうそはつくまい。Tôi quyết sẽ không bao giờ nói dối nữa.
この雨では、彼は来るまい。Mưa thế này chắc anh ấy không đến đâu.
Bài tập nhanh
あんな店には、もう行く( )と思った。
ず ・ ない ・ まい ・ ません
Xem đáp án
まい — あんな店には、もう行くまいと思った。