〜ほど〜はない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Không có… nào… bằng…
| Ý nghĩa | Không có… nào… bằng… |
| Cách ghép | N + ほど + adj + N + はない |
| Lưu ý | Dùng để khẳng định A là nhất theo cảm nhận người nói. Vế sau bắt buộc phủ định. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
富士山ほど美しい山はない。Không có ngọn núi nào đẹp bằng núi Phú Sĩ.
母の料理ほどおいしいものはない。Không có gì ngon bằng món mẹ nấu.
Bài tập nhanh
家族( )大切なものはない。
さえ ・ ばかり ・ ほど ・ まで
Xem đáp án
ほど — 家族ほど大切なものはない。