〜ほど(程度) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Đến mức…
| Ý nghĩa | Đến mức… |
| Cách ghép | V thường/い-adj/な-adj (な)/N + ほど |
| Lưu ý | Diễn tả mức độ bằng ví dụ cụ thể; gần nghĩa くらい nhưng ほど nhấn mạnh mức độ cao. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
足が痛くて、歩けないほどだ。Chân đau đến mức không đi được.
死ぬほど疲れた。Tôi mệt muốn chết.
Bài tập nhanh
おなかが痛くて、立てない( )だ。
ために ・ ほど ・ ほどに ・ ように
Xem đáp án
ほど — おなかが痛くて、立てないほどだ。