〜べきではない – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Không nên…
| Ý nghĩa | Không nên… |
| Cách ghép | V-る + べきではない |
| Lưu ý | Phủ định đặt sau べき, không nói 言わないべきだ. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
人の悪口を言うべきではない。Không nên nói xấu người khác.
夜遅くに電話するべきではない。Không nên gọi điện vào đêm khuya.
Bài tập nhanh
子どもの前でたばこを吸う( )。
ないべきだ ・ べきではない ・ べきない ・ べくではない
Xem đáp án
べきではない — 子どもの前でたばこを吸うべきではない。