〜べきだ – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Nên… / phải… (lẽ đương nhiên)
| Ý nghĩa | Nên… / phải… (lẽ đương nhiên) |
| Cách ghép | V-る + べきだ (する → するべき/すべき) |
| Lưu ý | Mạnh hơn ほうがいい, mang tính đạo lý, nghĩa vụ. Không dùng cho quy định pháp luật (dùng なければならない). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
学生はもっと勉強するべきだ。Sinh viên nên học nhiều hơn.
困っている人を助けるべきだ。Nên giúp đỡ người đang gặp khó khăn.
Bài tập nhanh
約束は守る( )。
べきだ ・ べきない ・ べきる ・ べくだ
Xem đáp án
べきだ — 約束は守るべきだ。