〜はずだった – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Lẽ ra là… (nhưng thực tế không như vậy)
| Ý nghĩa | Lẽ ra là… (nhưng thực tế không như vậy) |
| Cách ghép | V thường/い-adj/な-adj (な)/N (の) + はずだった |
| Lưu ý | Dự định, dự đoán đã không thành; vế sau thường là のに・が. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
電車は九時に着くはずだったが、遅れた。Tàu lẽ ra đến lúc 9 giờ nhưng đã bị trễ.
今日は休みのはずだったのに、仕事が入った。Hôm nay lẽ ra được nghỉ vậy mà lại có việc.
Bài tập nhanh
昨日届く( )荷物が、まだ来ない。
はずだ ・ はずだった ・ はずで ・ はずに
Xem đáp án
はずだった — 昨日届くはずだった荷物が、まだ来ない。