Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N3 › 〜にかわって

– Ngữ pháp N3

Nghĩa: Thay cho / thay mặt…

Ý nghĩaThay cho / thay mặt…
Cách ghép
Lưu ýThay mặt người khác làm việc lẽ ra họ làm, hoặc cái mới thay thế cái cũ. Khác かわりに (đổi lại, bù lại).
Cấp độJLPT N3

Ví dụ

Trưởng phòng đã phát biểu thay giám đốc.
Tôi đã nấu ăn thay cho mẹ bị ốm.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 147 mẫu ngữ pháp N3 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.