〜において – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Tại / trong (nơi chốn, lĩnh vực, thời điểm)
| Ý nghĩa | Tại / trong (nơi chốn, lĩnh vực, thời điểm) |
| Cách ghép | N + において/における + N |
| Lưu ý | Là cách nói trang trọng, văn viết của で; không dùng cho việc nhỏ hằng ngày (không nói 家において朝ごはんを食べる). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
入学式は大講堂において行われます。Lễ nhập học được tổ chức tại hội trường lớn.
医学の分野において大きな発見があった。Đã có một phát hiện lớn trong lĩnh vực y học.
Bài tập nhanh
卒業式は体育館( )行われる予定です。
において ・ について ・ にとって ・ に対して
Xem đáp án
において — 卒業式は体育館において行われる予定です。