〜にあたって – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Khi…, nhân dịp… (bắt đầu việc quan trọng)
| Ý nghĩa | Khi…, nhân dịp… (bắt đầu việc quan trọng) |
| Cách ghép | N / V-る + にあたって |
| Lưu ý | Trang trọng, dùng cho dịp đặc biệt (khai mạc, du học, mở cửa hàng). Không dùng cho việc thường ngày. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
留学するにあたって、パスポートを申請した。Khi chuẩn bị đi du học, tôi đã xin hộ chiếu.
開会にあたって、一言ごあいさつ申し上げます。Nhân dịp khai mạc, tôi xin có đôi lời phát biểu.
Bài tập nhanh
新しい店を開く( )、たくさんの準備をした。
があたって ・ にあたって ・ にあたる ・ をあたって
Xem đáp án
にあたって — 新しい店を開くにあたって、たくさんの準備をした。