〜なんか/〜なんて – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Như… / cái thứ… (coi thường, bất ngờ)
| Ý nghĩa | Như… / cái thứ… (coi thường, bất ngờ) |
| Cách ghép | N + なんか・なんて / Thể thường + なんて |
| Lưu ý | Văn nói. Sau câu (thể thường) thì dùng なんて để bày tỏ ngạc nhiên; なんか chủ yếu sau danh từ. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
虫なんか、怖くないよ。Côn trùng thì có gì đáng sợ đâu.
彼が試験に落ちるなんて、信じられない。Anh ấy mà trượt thi thì thật không tin nổi.
Bài tập nhanh
あなたがそんなことを言う( )、びっくりしました。
なにか ・ なんて ・ なんで ・ なんと
Xem đáp án
なんて — あなたがそんなことを言うなんて、びっくりしました。