〜など(軽視) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Như… thì (coi nhẹ / khiêm tốn)
| Ý nghĩa | Như… thì (coi nhẹ / khiêm tốn) |
| Cách ghép | N + など |
| Lưu ý | Hạ thấp đối tượng (coi thường người khác hoặc khiêm tốn về mình). Văn nói thân mật hơn: なんか. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
私など、まだまだ未熟です。Người như tôi thì vẫn còn non kém lắm.
うそなど、ついたことがありません。Tôi chưa từng nói dối bao giờ.
Bài tập nhanh
彼の言うこと( )、信じてはいけない。
がち ・ だらけ ・ など ・ 気味
Xem đáp án
など — 彼の言うことなど、信じてはいけない。