〜にとって – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Đối với (ai) mà nói…
| Ý nghĩa | Đối với (ai) mà nói… |
| Cách ghép | N (người, tổ chức) + にとって |
| Lưu ý | Theo sau là đánh giá: 大切だ, 難しい, 問題だ… Không đi với động từ hành động như 親切にする (dùng に対して). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
私にとって、家族が一番大切だ。Đối với tôi, gia đình là quan trọng nhất.
この問題は子どもにとって難しすぎる。Bài này quá khó đối với trẻ con.
Bài tập nhanh
学生( )、試験はとても大切だ。
について ・ にとって ・ によって ・ に対して
Xem đáp án
にとって — 学生にとって、試験はとても大切だ。