〜について – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Về… (chủ đề nói, nghĩ, viết)
| Ý nghĩa | Về… (chủ đề nói, nghĩ, viết) |
| Cách ghép | N + について (N + についての + N) |
| Lưu ý | Đi với động từ nói, viết, nghĩ, điều tra. Đứng trước danh từ phải là についての. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
日本の文化について調べています。Tôi đang tìm hiểu về văn hóa Nhật Bản.
その問題について、みんなで話し合った。Mọi người đã cùng bàn bạc về vấn đề đó.
Bài tập nhanh
日本の歴史( )レポートを書いた。
について ・ にとって ・ によると ・ に対して
Xem đáp án
について — 日本の歴史についてレポートを書いた。